Leave Your Message
Phân loại và chức năng của các chất phụ trợ tẩy rửa thông dụng
Chia sẻ kiến ​​thức

Phân loại và chức năng của các chất phụ trợ tẩy rửa thông dụng

30/10/2024

Các chất phụ gia trong chất tẩy rửa được phân loại thành các chất phụ gia vô cơ, chẳng hạn như natri silicat, natri cacbonat, natri sulfat và các muối vô cơ khác; và các chất phụ gia hữu cơ, chẳng hạn như chất chống bám cặn, natri cacboxymetyl cellulose.


Việc thêm các chất phụ trợ liên quan đến quá trình khử trùng vào chất tẩy rửa nhằm cải thiện hiệu quả giặt giũ được gọi là phụ gia giặt, và phụ gia giặt là một phần quan trọng của chất tẩy rửa. Chức năng chính của phụ gia giặt: thứ nhất, làm mềm nước; thứ hai, đóng vai trò đệm kiềm; và cuối cùng, có tác dụng làm ướt, nhũ hóa, tạo huyền phù và phân tán, chủ yếu là ngăn ngừa bụi bẩn bám trở lại quần áo và chống lắng đọng.


Các chất phụ gia chính trong chất tẩy rửa là gì?

Natri silicat
Đây là một chất đệm kiềm, thường được gọi là thủy tinh lỏng hoặc paucine, là một chất phụ gia quan trọng trong chất tẩy rửa có tính kiềm, chiếm khoảng 10% đến 3% lượng thêm vào trong bột giặt. Chức năng đầu tiên là đệm pH, chống ăn mòn, làm mềm nước; chức năng thứ hai là bảo vệ vải để cải thiện khả năng tẩy rửa; chức năng thứ ba là cải thiện độ lưu động của hỗn hợp bột và nước giặt; chức năng thứ tư là có tác dụng hiệp đồng với các chất phụ trợ khác.


Natri cacbonat
Trong các chất phụ gia tẩy rửa, nó thuộc nhóm chất làm mềm nước, là chất làm mềm nước dạng kết tủa, tên gọi thông thường còn được gọi là soda ash, và một số tên gọi thông dụng khác là kiềm giặt, nhưng thực chất nó không phải là kiềm mà là muối. Trong thương mại quốc tế, đôi khi nó được gọi là soda hoặc kiềm ash. Natri cacbonat có thể cải thiện độ kiềm, có thể tạo ra kết tủa canxi cacbonat hoặc magie với các ion canxi và magie trong nước, do đó làm mềm nước, là thành phần chính của chất tẩy rửa kiềm.


Zeolit ​​4A
Chất làm mềm nước kiểu trao đổi ion là một chất phụ trợ tốt thuộc loại trao đổi ion, giúp trao đổi ion canxi và magiê, làm mềm nước. Vì zeolite không tan trong nước, để tránh bám lại trên vải, kích thước hạt của zeolite 4A cần đáp ứng một số yêu cầu nhất định. Ngoài ra, hiệu quả sử dụng zeolite kết hợp với natri tripolyphosphate tốt hơn so với sử dụng zeolite đơn độc. Zeolite 4A còn có chức năng đệm, phân tán và chống lắng đọng trở lại.


Natri citrat
Đây là chất làm mềm nước dạng phức chất, và natri citrat thường dùng là natri citrat dihydrat và natri citrat pentahydrat. Chúng có độ hòa tan tuyệt vời và có thể tạo phức chất với các ion canxi và magiê trong nước để làm mềm nước. Natri citrat là một loại muối có tính axit yếu nhưng bazơ mạnh, và axit citric có thể tạo thành một hệ đệm pH mạnh, trong quá trình làm sạch có khả năng duy trì phạm vi pH ổn định, vì vậy trong một số trường hợp không thích hợp cho sự thay đổi pH trong phạm vi rộng, natri citrat có một vị trí đặc biệt.


Natri sulfat
Natri sulfat decahydrat, thường được gọi là glauberit. Là natri sulfat khan có độ tinh khiết cao, dạng hạt mịn, còn được gọi là bột natri. Lượng natri sulfat được thêm vào bột giặt có thể lên tới 20% đến 60%, đây là một lượng lớn so với các chất phụ gia bột giặt thông thường, nhưng hiệu quả của nó lại nhỏ hơn nhiều so với các chất phụ gia khác. Chủ yếu là do giá thành thấp của natri sulfat, trong quá trình tạo hình bột giặt, nó giúp cải thiện độ lưu động của bột giặt, đặc biệt là vai trò của nó trong việc tạo hình bột giặt.


chất tẩy trắng natri percarbonat
Natri percarbonat, thường được biết đến như hydro peroxide dạng rắn, là một hợp chất cộng hợp của hydro peroxide và natri cacbonat, chủ yếu đóng vai trò tẩy trắng.


Chất làm mềm nước tạo phức polycarboxylate
Polycarboxylate, thường được sử dụng trong lĩnh vực chất tẩy rửa, là hai polyme được cấu tạo từ polyme đồng nhất acrylic và copolyme axit maleic acrylic. Loại chất này có lực liên kết tốt với các ion canxi và magiê, có tác dụng phân tán rõ rệt đối với canxi và magiê cacbonat, có khả năng tương thích tốt với các thành phần của chất tẩy rửa như chất phụ gia hoạt động bề mặt, và có tác dụng chống lắng đọng tốt.
Natri carboxymethyl cellulose là một chất chống bám bẩn, bản thân nó không có tác dụng tẩy rửa, trong chất tẩy rửa chủ yếu dùng để ngăn ngừa sự bám dính trở lại của bụi bẩn, cải thiện lực tạo bọt và độ ổn định của bọt, đồng thời còn có các chức năng hóa học tạo keo như làm đặc sản phẩm, ổn định cấu trúc keo, ngăn ngừa sự tách lớp và các chức năng khác.


EDTA là chất làm mềm nước có khả năng tạo phức chelat.
EDTA (axit ethylenediamine tetraacetic) là một chất tạo phức quan trọng, có sáu nguyên tử phối trí, sự hình thành phức chất được gọi là chelate. Nó có thể tạo chelate với canxi, magiê và các ion kim loại khác trong nước để làm mềm nước.


Nước hoa
Việc thêm hương liệu vào chất tẩy rửa được người tiêu dùng rất ưa chuộng, và việc bổ sung hương liệu không chỉ giúp chất tẩy rửa có hiệu quả giặt sạch tuyệt vời mà còn mang lại cho quần áo hoặc tóc sau khi giặt một mùi hương tươi mát dễ chịu. Lượng hương liệu thêm vào chất tẩy rửa thường khoảng 1%, nhưng lượng này cũng khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm. Ví dụ, đối với xà phòng, do chức năng đặc biệt của nó, lượng hương liệu là 1,0%~2,5%, xà phòng giặt là 0,5%~1%, bột giặt là 0,1%~0,2%, tùy thuộc vào từng sản phẩm. Các mùi hương thường được sử dụng là hương hoa, cỏ, gỗ và hương trầm nhân tạo. Khi pha chế hương liệu cho chất tẩy rửa cần chú ý đến hai điểm sau: Thứ nhất, an toàn, giảm thiểu tối đa sự kích ứng da, tóc, mắt và các tác dụng phụ đối với cơ thể người; Thứ hai, tính ổn định, vì các thành phần trong chất tẩy rửa rất nhiều, tính ổn định của tinh chất cần được duy trì trong điều kiện kiềm, không để bị phân hủy và đổi màu, nếu không sẽ không phát huy tác dụng.