Thông tin chi tiết về việc sử dụng polyacrylamide cation
Polyacrylamide cation là một trong nhiều loại polyacrylamide, nhưng trong quá trình sử dụng, nhiều người dùng không nắm được kiến thức và cách sử dụng sản phẩm, dẫn đến không đáp ứng được nhu cầu. Vì vậy, để sử dụng sản phẩm tốt hơn, dưới đây là những lưu ý khi sử dụng.
Trước tiên, hãy chú ý đến đường kính của nhóm keo tụ polyacrylamide.
Trong ứng dụng sản xuất thực tế, nếu thể tích khối keo tụ nhỏ, nó sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả thoát nước; nếu đường kính khối keo tụ lớn, nó sẽ làm giảm độ khô của bánh bùn, dẫn đến hàm lượng nước cao hơn, và bùn ép sẽ chứa nhiều nước. Do đó, việc lựa chọn trọng lượng phân tử của polyacrylamide là rất quan trọng.
Thứ hai, cần hiểu rõ đặc điểm của bùn thải.
Trước khi mua polyacrylamide, chúng ta cần hiểu rõ nguồn gốc bùn thải và tỷ lệ các thành phần khác nhau trong bùn, dựa trên phân tích dữ liệu tương ứng để hiểu phương pháp xử lý nào nên được sử dụng cho các loại bùn khác nhau, trong đó phân loại bùn phổ biến là hữu cơ và vô cơ.
Trong điều kiện bình thường, mọi người thường sử dụng polyacrylamide ion dương kết tủa để xử lý bùn hữu cơ, trong khi hiệu quả xử lý bùn vô cơ bằng PAM anion sẽ cao hơn, và độ axit-bazơ của bùn cũng là một tiêu chuẩn tham khảo, khi độ axit rất mạnh thì nên chọn sản phẩm cation.
Thứ ba, độ bền của nhóm keo tụ polyacrylamide
Chúng ta cũng cần chú ý đến độ bền của quá trình keo tụ trong sản xuất và ứng dụng, tiêu chí đánh giá là nó sẽ không bị phá vỡ dưới tác động của một lực theo một hướng nhất định. Việc lựa chọn polyacrylamide ion dương kết tủa chất lượng cao có thể đảm bảo quá trình keo tụ ổn định hơn, và việc lựa chọn cấu trúc phân tử và trọng lượng phân tử phù hợp sẽ ảnh hưởng đến độ ổn định của quá trình keo tụ.
Thứ tư, độ ion hóa của polyacrylamide
Trước khi xử lý bùn thải, chúng ta phải hòa tan các loại thuốc có độ ion hóa khác nhau trong phòng thí nghiệm dựa trên kinh nghiệm, sau đó thêm từng mẫu bùn vào. Dựa trên phản ứng giữa thuốc và bùn, thông qua so sánh, lựa chọn mô hình tiết kiệm chi phí phù hợp, giúp giảm lượng thuốc cần dùng và giảm đáng kể chi phí xử lý.













